menu_book
見出し語検索結果 "kỳ nghỉ" (1件)
日本語
名連休
名休暇
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
休暇にダナンへ行った。
swap_horiz
類語検索結果 "kỳ nghỉ" (1件)
日本語
名大型連休
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
format_quote
フレーズ検索結果 "kỳ nghỉ" (7件)
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
休暇にダナンへ行った。
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
2月22日はテト休暇の最終日です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)